LỐP (VỎ) XE MAXXIS (Full size)_CHẤT LƯỢNG TIÊU CHUẨN MỸ_Bảo hành 5 năm (KÈM NHIỀU ƯU ĐÃI)

    1,199,000₫

    ♦GIÁ THAY ĐỔI THEO THỜI ĐIỂM LIÊN HỆ ĐỂ BIẾT NGAY GIÁ CHÍNH XÁC

    Mua ngay

    ĐẶT HÀNG QUA SỐ HOTLINE

    Hotline: 0355.505.056

    Hiện giá lốp xe Sailun đang ưu đãi chỉ từ 1.199.000 đ
    Liên hệ 0901330002 để được báo giá và ưu đãi tốt nhất!

    SttHãng LốpKích cỡPRMã gaiGiá Ưu ĐãiGhi chú
    Mâm (vành) 12” – 13”
    1Maxxis155 R12C8PRUN999Liên Hệ
    2Maxxis155 R12C8PRMCV5Liên Hệ
    3Maxxis145/70 R13MAP5Liên Hệ
    4Maxxis155/65 R13MAP5Liên Hệ
    5Maxxis155/70 R13MAP5Liên Hệ
    6Maxxis155 R13C8PRUE168Liên Hệ
    7Maxxis155 R13C8PRMCV5Liên Hệ
    8Maxxis165/65 R13MAP5Liên Hệ
    9Maxxis165/80 R13MAP5Liên Hệ
    10Maxxis165/70 R13C8PRMA703Liên Hệ
    11Maxxis165 R13C8PRMCV5Liên Hệ
    12Maxxis175/70 R13MAP5Liên Hệ
    13Maxxis175 R13C8PRMCV5Liên Hệ
    Mâm (vành) 14”
    14Maxxis165/60 R14MAP5Liên Hệ
    15Maxxis165/65 R14MAP5Liên Hệ
    16Maxxis165/70 R14MA307Liên Hệ
    17Maxxis175/65 R14MAP5Liên Hệ
    18Maxxis175/70 R14MAP5Liên Hệ
    19Maxxis175/70 R14C8PRMCV5Liên Hệ(Trung Quốc)
    20Maxxis175 R14C8PRMCV5Liên Hệ
    21Maxxis185/60 R14MAP5Liên Hệ
    22Maxxis185/65 R14MAP5Liên Hệ
    23Maxxis185/70 R14MAP5Liên Hệ
    24Maxxis185 R14C8PRUE168Liên Hệ
    25Maxxis185 R14C8PRMCV5Liên Hệ
    26Maxxis195/70 R14MAP5Liên Hệ
    27Maxxis195 R14C8PRMCV5Liên Hệ
    Mâm (vành) 15”
    28Maxxis175/50 R15MAP5Liên Hệ
    29Maxxis175/60 R15MA307Liên Hệ
    30Maxxis175/65 R15MAP5Liên Hệ
    31Maxxis185/55 R15MAP5Liên Hệ
    32Maxxis185/60 R15MAP5Liên Hệ
    33Maxxis185/65 R15MAP5Liên Hệ
    34Maxxis185 R15C8PRUE168Liên Hệ
    35Maxxis195/55 R15MAP5Liên Hệ
    36Maxxis195/60 R15MAP5Liên Hệ
    37Maxxis195/65 R15MAP5Liên Hệ
    38Maxxis195/70 R15C8PRMA589Liên Hệ
    39Maxxis195/70 R15C8PRUE103Liên Hệ
    40Maxxis195 R15C8PRUE168Liên Hệ
    41Maxxis195 R15C8PRMCV5Liên Hệ
    42Maxxis205/65 R15MAP5Liên Hệ
    43Maxxis205/70 R15C8PRMCV5Liên Hệ
    44Maxxis225/70 R15C8PRMCV5Liên Hệ
    45Maxxis235/70 R15HP-M3Liên Hệ
    46Maxxis235/75 R15HT780Liên HệH/T cao cấp
    47Maxxis255/70 R15HP-M3Liên Hệ
    48Maxxis265/70 R15HP-M3Liên Hệ
    Mâm (vành) 16”
    49Maxxis185/55 R16MAP5Liên Hệ
    50Maxxis185/60 R16HP5Liên Hệ
    51Maxxis195/50 R16HP5Liên Hệ
    52Maxxis195/55 R16HP5Liên Hệ
    53Maxxis195/60 R16MAP5Liên Hệ
    54Maxxis185/75 R16C8PRUE168NLiên Hệ(Trung Quốc)
    55Maxxis195/75 R16C8PRMCV5Liên Hệ
    56Maxxis195/75 R16C8PRUE168Liên Hệ
    57Maxxis205/55 R16MAP5Liên Hệ
    58Maxxis205/55 R16MS2Liên Hệ
    59Maxxis205/60 R16MAP5Liên Hệ
    60Maxxis205/65 R16MAP5Liên Hệ
    61Maxxis205 R16C8PRMA751Liên Hệ
    62Maxxis215/55 R16MS2Liên Hệ
    63Maxxis215/60 R16MAP5Liên Hệ
    64Maxxis215/60 R16MS2Liên Hệ
    65Maxxis215/65 R16MAP5Liên Hệ
    66Maxxis215/70 R16HP5Liên Hệ
    67Maxxis215/70 R16HT780Liên HệH/T cao cấp
    68Maxxis215/70 R16C8PRMCV5Liên Hệ
    69Maxxis215/75 R16C8PRUE168Liên Hệ
    70Maxxis215/75 R16C8PRMCV5Liên Hệ
    71Maxxis215/75 R16LT10PRMCV3Liên Hệ(Trung Quốc)
    72Maxxis235/65 R16C8PRMCV5Liên Hệ
    73Maxxis235/65 R16C10PRMCV3+Liên Hệ(Trung Quốc)
    74Maxxis225/55 R16HP5Liên Hệ
    75Maxxis225/60 R16HP-M3Liên Hệ
    76Maxxis235/70 R16HT780Liên HệH/T cao cấp
    77Maxxis245/70 R16HP-M3Liên Hệ
    78Maxxis245/70 R16HT780Liên HệH/T cao cấp
    79Maxxis255/70 R16HT770Liên Hệ
    80Maxxis255/70 R16HT780Liên HệH/T cao cấp
    81Maxxis265/70 R16HP-M3Liên Hệ
    Mâm (vành) 17”
    82Maxxis205/45 R17HP5Liên Hệ
    83Maxxis205/50 R17HP-M3Liên Hệ
    84Maxxis205/55 R17MAP5Liên Hệ
    85Maxxis215/45 R17MS2Liên Hệ
    86Maxxis215/50 R17MS2Liên Hệ
    87Maxxis215/55 R17MAP5Liên Hệ
    88Maxxis215/55 R17MS2Liên Hệ
    89Maxxis215/60 R17MAP5Liên Hệ
    90Maxxis215/60 R17HP-M3Liên Hệ
    91Maxxis225/45 R17HP5Liên Hệ
    92Maxxis225/50 R17MS2Liên Hệ
    93Maxxis225/55 R17HP5Liên Hệ
    94Maxxis225/55 R17HP-M3Liên Hệ
    95Maxxis225/60 R17HP-M3Liên Hệ
    96Maxxis225/65 R17HP-M3Liên Hệ
    97Maxxis235/60 R17HP-M3Liên Hệ
    98Maxxis235/65 R17HP-M3Liên Hệ
    99Maxxis255/70 R17HT780Liên HệH/T cao cấp
    100Maxxis265/65 R17HP-M3Liên Hệ
    101Maxxis265/65 R17HT780Liên HệH/T cao cấp
    Mâm (vành) 18”
    102Maxxis215/45 R18HP5Liên Hệ
    103Maxxis215/55 R18HP-M3Liên Hệ
    104Maxxis225/40 R18HP5Liên Hệ
    105Maxxis225/45 R18HP5Liên Hệ
    106Maxxis225/50 R18HP-M3Liên Hệ
    107Maxxis225/55 R18HP-M3Liên Hệ
    108Maxxis225/60 R18HP5Liên Hệ
    109Maxxis225/60 R18HP-M3Liên Hệ
    110Maxxis235/45 R18HP5Liên Hệ
    111Maxxis235/55 R18HP-M3Liên Hệ
    112Maxxis235/60 R18HP-M3Liên Hệ
    113Maxxis245/45 R18HP5Liên Hệ
    114Maxxis255/60 R18HT770Liên Hệ
    115Maxxis255/65 R18HT780Liên HệH/T cao cấp
    116Maxxis265/60 R18HP-M3Liên Hệ
    117Maxxis265/60 R18HT780Liên HệH/T cao cấp
    Mâm (vành) 19” – 20”
    118Maxxis225/45 R19HP-M3Liên Hệ
    119Maxxis225/55 R19HP-M3Liên Hệ
    120Maxxis235/50 R19HP-M3Liên Hệ
    121Maxxis235/55 R19HP-M3Liên Hệ
    122Maxxis245/45 R19HP-M3Liên Hệ
    123Maxxis245/45 R20HP-M3Liên Hệ
    124Maxxis245/50 R20HP-M3Liên Hệ
    125Maxxis255/55 R20HT780Liên HệH/T cao cấp
    126Maxxis265/50 R20HT780Liên HệH/T cao cấp
    127Maxxis285/50 R20HT780Liên HệH/T cao cấp
    All Terrain (A/T)
    128MaxxisP 235/75 R15AT781Liên HệChữ trắng
    129MaxxisP 245/70 R16AT781Liên HệChữ trắng
    130MaxxisP 255/70 R16AT781Liên HệChữ đen
    131MaxxisP 265/70 R16AT781Liên HệChữ trắng
    132MaxxisP 255/70 R17AT781Liên HệChữ đen
    133MaxxisP 265/65 R17AT781Liên HệChữ trắng
    134MaxxisP 285/70 R17AT781Liên HệChữ đen
    135MaxxisP 255/60 R18AT781Liên HệChữ đen
    136MaxxisP 265/60 R18AT781Liên HệChữ trắng
    137MaxxisP 275/65 R18AT781Liên HệChữ đen
    138MaxxisP 265/50 R20AT781Liên HệChữ đen
    139MaxxisP 275/55 R20AT781Liên HệChữ đen
    140MaxxisP 255/70 R16AT811Liên HệChữ đen
    141MaxxisP 265/70 R16AT811Liên HệChữ đen
    142MaxxisP 265/65 R17AT811Liên HệChữ đen
    143MaxxisP 285/70 R17AT811Liên HệChữ đen
    144MaxxisP 265/60 R18AT811Liên HệChữ đen
    145MaxxisP 275/65 R18AT811Liên HệChữ đen
    146MaxxisP 265/50 R20AT811Liên HệChữ đen
    147MaxxisP 275/55 R20AT811Liên HệChữ đen
    148MaxxisP 265/60 R18 (OEM)
    (Mitsubushi Triton 2025)
    AT790MLiên HệChữ đen
    149MaxxisLT 235/75 R156PRAT980Liên HệChữ trắng
    150MaxxisLT 245/70 R168PRAT980Liên HệChữ trắng
    151MaxxisLT 255/70 R168PRAT980Liên HệChữ trắng
    152MaxxisLT 265/70 R168PRAT980Liên HệChữ trắng
    153MaxxisLT 265/65 R178PRAT980Liên HệChữ trắng
    154MaxxisLT 285/70 R178PRAT980Liên HệChữ trắng
    155MaxxisLT 255/60 R188PRAT980Liên HệChữ trắng
    156MaxxisLT 265/60 R188PRAT980Liên HệChữ trắng
    157MaxxisLT 285/60 R188PRAT980Liên HệChữ trắng
    158MaxxisLT 265/65 R1710PRAT811Liên HệChữ đen
    159MaxxisLT 285/70 R1710PRAT811Liên HệChữ đen
    160MaxxisLT 265/60 R1810PRAT811Liên HệChữ đen
    Lốp ô tô tải nhẹ
    (Đơn giá lốp tải nhẹ là giá bán cuối cùng, không áp dụng chiết khấu)
    161Maxxis5.50 R13 – Chiếc14PRUE168Liên HệGai theo xe
    162Maxxis5.50 R13 – Bộ14PRUE168Liên HệGai theo xe
    163Maxxis6.50 R16 – Chiếc12PRUE101Liên Hệ
    164Maxxis6.50 R16 – Bộ12PRUE101Liên Hệ

    Review LỐP (VỎ) XE MAXXIS (Full size)_CHẤT LƯỢNG TIÊU CHUẨN MỸ_Bảo hành 5 năm (KÈM NHIỀU ƯU ĐÃI)

    5 0% | 0 đánh giá
    4 0% | 0 đánh giá
    3 0% | 0 đánh giá
    2 0% | 0 đánh giá
    1 0% | 0 đánh giá
    Đánh giá LỐP (VỎ) XE MAXXIS (Full size)_CHẤT LƯỢNG TIÊU CHUẨN MỸ_Bảo hành 5 năm (KÈM NHIỀU ƯU ĐÃI)
    Gửi ảnh thực tế
    0 ký tự (Tối thiểu 10)
      +

      Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo

      Chưa có đánh giá nào.

      Chưa có bình luận nào